後來居上

hòu lái jū shàng hậu lai cư thượng

Hán Việt: hậu lai cư thượng · Pinyin: hòu lái jū shàng

Tổng quan

nghĩa đen: người đến sau ở trên (thành ngữ) | người trẻ triển vọng vượt qua thế hệ đi trước | học trò vượt qua thầy

Cấu tạo: (hậu) + (lai) + (cư) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: người đến sau ở trên (thành ngữ) | người trẻ triển vọng vượt qua thế hệ đi trước | học trò vượt qua thầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后来的超过先前的。有以称赞后起之秀超过前辈。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) see 後來者居上|后来者居上[hou4 lai2 zhe3 ju1 shang4]
  • Cihui 後來居上 òuláijūshàng ►See hóuláizhě jūshàng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

青出于蓝