後果
hậu quả
Hán Việt: hậu quả · Pinyin: hòu guǒ
Tổng quan
hậu quả | hệ quả
Nghĩa
Việt
- Cihui hậu quả | hệ quả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由於某種原因、行為,而產生的最後結果。《三國演義》第七七回:「昔非今是,一切休論;後果前因,彼此不爽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 最后的结果(多用在坏的方面):~堪虑|检查制度不严,会造成很坏的~。
Eng
- CC-CEDICT consequences|aftermath
- Cihui consequences; aftermath