后果可怕 hậu quả khả phạ Hán Việt: hậu quả khả phạ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 果 (quả) + 可 (khả) + 怕 (phạ)Hán Việthậu quả khả phạTừ loạithànhCấu tạo後 + 果 + 可 + 怕 · hậu + quả + khả + phạ nghĩa thành phần: hậu + quả + khả + phạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu quả nghiêm trọngMainlandKaggle Zh-Vi There will be the deuce payEngCihui There will be the deuce pay Từ liên quan Gần nghĩa可怕的事 · 可怕的人 · 后果自负 · 可怕地 · 可怕的 · 可怕的女人 · 可怕的经验 · 后果的