後果可怕 hậu quả khả phạ Hán Việt: hậu quả khả phạ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 果 (quả) + 可 (khả) + 怕 (phạ)Hán Việthậu quả khả phạCấu tạo後 + 果 + 可 + 怕 · hậu + quả + khả + phạ nghĩa thành phần: hậu + quả + khả + phạ Nghĩa EngCihui There will be the deuce pay.