後浪催前浪
hậu lãng thôi tiền lãng
Hán Việt: hậu lãng thôi tiền lãng · Pinyin: hòu làng cuī qián làng
Tổng quan
Cấu tạo: 後 (hậu) + 浪 (lãng) + 催 (thôi) + 前 (tiền) + 浪 (lãng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻新生的事物推动或替换陈旧的事物,不断前进。