後浪推前浪
hậu lãng thôi tiền lãng
Hán Việt: hậu lãng thôi tiền lãng · Pinyin: hòu làng tuī qián làng
Tổng quan
sóng sau đè sóng trước: thúc đẩy tiến lên/lớp sóng sao đẩy lớp sóng trước/tre già măng mọc
Cấu tạo: 後 (hậu) + 浪 (lãng) + 推 (thôi) + 前 (tiền) + 浪 (lãng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng sau đè sóng trước: thúc đẩy tiến lên/lớp sóng sao đẩy lớp sóng trước/tre già măng mọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 江水奔流,前后相继。比喻后面的事物推动前面的事物,象后浪推动前浪一样,不断前进。
Eng
- Cihui 後浪推前浪 òulàng tuī qiánlàng f.e. The new excels the old.