後海先河

hòu hǎi xiān hé hậu hải tiên hà

Hán Việt: hậu hải tiên hà · Pinyin: hòu hǎi xiān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (hải) + (tiên) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事要先本后末。