後熟作用 hậu thục tác dụng Hán Việt: hậu thục tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 熟 (thục) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthậu thục tác dụngCấu tạo後 + 熟 + 作 + 用 · hậu + thục + tác + dụng nghĩa thành phần: hậu + thục + tác + dụng Nghĩa EngCihui 後熟作用 òushú zuòyòng n. <agr.> after-ripening