后物質主義 hòu wù zhì zhǔ yì · hậu vật chất chủ nghĩa Hán Việt: hậu vật chất chủ nghĩa · Pinyin: hòu wù zhì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 物 (vật) + 質 (chất) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinhòu wù zhì zhǔ yìHán Việthậu vật chất chủ nghĩaCấu tạo后 + 物 + 質 + 主 + 義 · hậu + vật + chất + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hậu + vật + chất + chủ + nghĩa