後生變形 hậu sanh biến hình Hán Việt: hậu sanh biến hình Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 生 (sanh) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việthậu sanh biến hìnhCấu tạo後 + 生 + 變 + 形 · hậu + sanh + biến + hình nghĩa thành phần: hậu + sanh + biến + hình Nghĩa EngCihui deuteromorphic