後生現象 hậu sanh hiện tượng Hán Việt: hậu sanh hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 生 (sanh) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việthậu sanh hiện tượngCấu tạo後 + 生 + 現 + 象 · hậu + sanh + hiện + tượng nghĩa thành phần: hậu + sanh + hiện + tượng Nghĩa EngCihui metabiosis