後繼無力

hậu kế vô lực

Hán Việt: hậu kế vô lực

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (kế) + (vô) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後繼無力 òujìwúlì f.e. have no strength to continue