後續訂單 hòu xù dìng dān · hậu tục đính đan Hán Việt: hậu tục đính đan · Pinyin: hòu xù dìng dān Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 續 (tục) + 訂 (đính) + 單 (đan)Pinyinhòu xù dìng dānHán Việthậu tục đính đanCấu tạo後 + 續 + 訂 + 單 · hậu + tục + đính + đan nghĩa thành phần: hậu + tục + đính + đan