后缀的 hậu chuế đích Hán Việt: hậu chuế đích Tổng quan (ngôn ngữ học) (thuộc) hậu tố; có tính chất hậu tố Cấu tạo: 後 (hậu) + 綴 (chuế) + 的 (đích)Hán Việthậu chuế đíchTừ loạitínhCấu tạo後 + 綴 + 的 · hậu + chuế + đích nghĩa thành phần: hậu + chuế + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hậu tốMainlandKaggle Zh-Vi suffixal Từ liên quan Gần nghĩa后缀 · 后缀树