後置定語 hậu trí định ngữ Hán Việt: hậu trí định ngữ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 置 (trí) + 定 (định) + 語 (ngữ)Hán Việthậu trí định ngữCấu tạo後 + 置 + 定 + 語 · hậu + trí + định + ngữ nghĩa thành phần: hậu + trí + định + ngữ Nghĩa EngCihui 後置定語 òuzhì dìngyǔ n. <lg.> post-attribute