後者處上
hậu giả xử thượng
Hán Việt: hậu giả xử thượng · Pinyin: hòu zhě chǔ shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指堆积柴火,后搬来的反而在上面。后指资历浅的人反而位居资格老的人之上。也泛指后来的人超过前辈。
Hán Việt: hậu giả xử thượng · Pinyin: hòu zhě chǔ shàng