後腦勺子

hậu não chước tử

Hán Việt: hậu não chước tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (não) + (chước) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後腦勺子 òunǎosháozi ►See hòunǎosháo