後腦勺子 hậu não chước tử Hán Việt: hậu não chước tử Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 腦 (não) + 勺 (chước) + 子 (tử)Hán Việthậu não chước tửCấu tạo後 + 腦 + 勺 + 子 · hậu + não + chước + tử nghĩa thành phần: hậu + não + chước + tử Nghĩa EngCihui 後腦勺子 òunǎosháozi ►See hòunǎosháo