後藤新平 hòu téng xīn píng · hậu đằng tân bình Hán Việt: hậu đằng tân bình · Pinyin: hòu téng xīn píng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 藤 (đằng) + 新 (tân) + 平 (bình)Pinyinhòu téng xīn píngHán Việthậu đằng tân bìnhCấu tạo後 + 藤 + 新 + 平 · hậu + đằng + tân + bình nghĩa thành phần: hậu + đằng + tân + bình