後街男孩 hòu jiē nán hái · hậu nhai nam hài Hán Việt: hậu nhai nam hài · Pinyin: hòu jiē nán hái Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 街 (nhai) + 男 (nam) + 孩 (hài)Pinyinhòu jiē nán háiHán Việthậu nhai nam hàiCấu tạo後 + 街 + 男 + 孩 · hậu + nhai + nam + hài nghĩa thành phần: hậu + nhai + nam + hài