後裝載機 hậu trang tái ki Hán Việt: hậu trang tái ki Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 裝 (trang) + 載 (tái) + 機 (ki)Hán Việthậu trang tái kiCấu tạo後 + 裝 + 載 + 機 · hậu + trang + tái + ki nghĩa thành phần: hậu + trang + tái + ki Nghĩa EngCihui rearloader