後見之明

hòu jiàn zhī míng hậu kiến chi minh

Hán Việt: hậu kiến chi minh · Pinyin: hòu jiàn zhī míng

Tổng quan

nhìn lại mới rõ

Cấu tạo: (hậu) + (kiến) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn lại mới rõ

Eng

  • CC-CEDICT hindsight
  • Cihui hindsight