後起之秀
hậu khởi chi tú
Hán Việt: hậu khởi chi tú · Pinyin: hòu qǐ zhī xiù
Tổng quan
người trẻ triển vọng | nhân tài mới | thế hệ trẻ xuất sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui người trẻ triển vọng | nhân tài mới | thế hệ trẻ xuất sắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后来出现的或新成长起来的优秀人物。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) an up-and-coming youngster; new talent; a brilliant younger generation
- Cihui 後起之秀 òuqǐzhīxiù n. up-and-coming talent