後進之秀

hòu jìn zhī xiù hậu tiến chi tú

Hán Việt: hậu tiến chi tú · Pinyin: hòu jìn zhī xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tiến) + (chi) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言后起之秀。后来出现的或新成长起来的优秀人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言后起之秀◇来出现的或新成长起来的优秀人物。