后退同化

hậu thối đồng hóa

Hán Việt: hậu thối đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 退 (thối) + 同 (đồng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hóa thụt lùi
  • Biên soạn regressive assimilation

Eng

  • Cihui 後退同化 òutuì tónghuà n. <lg.> regressive assimilation

Từ liên quan

Gần nghĩa

同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 后退的马 · 后退距离 · 同化的 · 后退的