后退异化 hậu thối dị hóa Hán Việt: hậu thối dị hóa Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 退 (thối) + 異 (dị) + 化 (hóa)Hán Việthậu thối dị hóaTừ loạidanhCấu tạo後 + 退 + 異 + 化 · hậu + thối + dị + hóa nghĩa thành phần: hậu + thối + dị + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị hóa thụt lùiBiên soạn regressive dissimilationEngCihui 後退異化 òutuì yìhuà n. <lg.> regressive dissimilation Từ liên quan Gần nghĩa后退的马 · 后退距离 · 异化作用 · 后退的 · 后退冰碛 · 后退同化 · 异化产物 · 异化分裂