后退的马

hậu thối đích mã

Hán Việt: hậu thối đích mã

Tổng quan

ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng (không chịu đi...)

Cấu tạo: 後 (hậu) + 退 (thối) + 的 (đích) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngựa chứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jibber

Từ liên quan

Gần nghĩa

后退距离 · 后退的 · 后退冰碛 · 后退同化 · 后退异化