後退的馬

hậu thối đích mã

Hán Việt: hậu thối đích mã

Tổng quan

ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng (không chịu đi...)

Cấu tạo: (hậu) + 退 (thối) + (đích) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng (không chịu đi...)