後送軸線 hậu tống trục tuyến Hán Việt: hậu tống trục tuyến Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 送 (tống) + 軸 (trục) + 線 (tuyến)Hán Việthậu tống trục tuyếnCấu tạo後 + 送 + 軸 + 線 · hậu + tống + trục + tuyến nghĩa thành phần: hậu + tống + trục + tuyến Nghĩa EngCihui 後送軸線 òusòng zhóuxiàn n. axis of evacuation