後闊頭者 hậu khoát đầu giả Hán Việt: hậu khoát đầu giả Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 闊 (khoát) + 頭 (đầu) + 者 (giả)Hán Việthậu khoát đầu giảCấu tạo後 + 闊 + 頭 + 者 · hậu + khoát + đầu + giả nghĩa thành phần: hậu + khoát + đầu + giả Nghĩa EngCihui europisocephalus