後院起火

hòu yuàn qǐ huǒ hậu viện khởi hỏa

Hán Việt: hậu viện khởi hỏa · Pinyin: hòu yuàn qǐ huǒ

Tổng quan

một xung đột nảy sinh gần nhà (thành ngữ)

Cấu tạo: (hậu) + (viện) + (khởi) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một xung đột nảy sinh gần nhà (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻内部闹矛盾,发生纠纷。

Eng

  • CC-CEDICT a conflict arises close to home (idiom)
  • Cihui a conflict arises close to home (idiom)