後面樓梯
hậu diện lâu thê
Hán Việt: hậu diện lâu thê
Tổng quan
(số nhiều) cầu thang sau, lối lén lút; mưu mô lém lút, lén lút, bí mật, ẩn, kín
Nghĩa
Việt
- Cihui (số nhiều) cầu thang sau, lối lén lút; mưu mô lém lút, lén lút, bí mật, ẩn, kín