後頂針架 hậu đính châm giá Hán Việt: hậu đính châm giá Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 頂 (đính) + 針 (châm) + 架 (giá)Hán Việthậu đính châm giáCấu tạo後 + 頂 + 針 + 架 · hậu + đính + châm + giá nghĩa thành phần: hậu + đính + châm + giá Nghĩa EngCihui footstock