後顧之患 hòu gù zhī huàn · hậu cố chi hoạn Hán Việt: hậu cố chi hoạn · Pinyin: hòu gù zhī huàn Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 顧 (cố) + 之 (chi) + 患 (hoạn)Pinyinhòu gù zhī huànHán Việthậu cố chi hoạnCấu tạo後 + 顧 + 之 + 患 · hậu + cố + chi + hoạn nghĩa thành phần: hậu + cố + chi + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾:回视;后顾:回过头照顾。指来自后方或家里的忧患。