後馬託品 hậu mã thác phẩm Hán Việt: hậu mã thác phẩm Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 馬 (mã) + 託 (thác) + 品 (phẩm)Hán Việthậu mã thác phẩmCấu tạo後 + 馬 + 託 + 品 · hậu + mã + thác + phẩm nghĩa thành phần: hậu + mã + thác + phẩm Nghĩa EngCihui homatropine