吐鳳噴珠 tǔ fèng pēn zhū · thổ phượng phún châu Hán Việt: thổ phượng phún châu · Pinyin: tǔ fèng pēn zhū Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 鳳 (phượng) + 噴 (phún) + 珠 (châu)Pinyintǔ fèng pēn zhūHán Việtthổ phượng phún châuCấu tạo吐 + 鳳 + 噴 + 珠 · thổ + phượng + phún + châu nghĩa thành phần: thổ + phượng + phún + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容诗文的华丽。