吐哺輟洗 tǔ bǔ chuò xǐ · thổ bộ xuyết tẩy Hán Việt: thổ bộ xuyết tẩy · Pinyin: tǔ bǔ chuò xǐ Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 哺 (bộ) + 輟 (xuyết) + 洗 (tẩy)Pinyintǔ bǔ chuò xǐHán Việtthổ bộ xuyết tẩyCấu tạo吐 + 哺 + 輟 + 洗 · thổ + bộ + xuyết + tẩy nghĩa thành phần: thổ + bộ + xuyết + tẩy