吐哺輟洗

tǔ bǔ chuò xǐ thổ bộ xuyết tẩy

Hán Việt: thổ bộ xuyết tẩy · Pinyin: tǔ bǔ chuò xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (bộ) + (xuyết) + (tẩy)