吐水作用

thổ thủy tác dụng

Hán Việt: thổ thủy tác dụng

Tổng quan

sự tạo giọt; sự hình thành giọt (ở cây)

Cấu tạo: (thổ) + (thủy) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tạo giọt; sự hình thành giọt (ở cây)