吐沫星子 thổ mạt tinh tử Hán Việt: thổ mạt tinh tử Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 沫 (mạt) + 星 (tinh) + 子 (tử)Hán Việtthổ mạt tinh tửCấu tạo吐 + 沫 + 星 + 子 · thổ + mạt + tinh + tử nghĩa thành phần: thổ + mạt + tinh + tử Nghĩa EngCihui 吐沫星子 ùmoxīngzi ►See tùmoxīng