吐火怪物

thổ hỏa quái vật

Hán Việt: thổ hỏa quái vật

Tổng quan

(thần thoại Hy,lạp) quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử, ngáo ộp, điều hão huyền, điều ảo tưởng

Cấu tạo: (thổ) + (hỏa) + (quái) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại Hy,lạp) quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử, ngáo ộp, điều hão huyền, điều ảo tưởng