吐火羅語

tǔ huǒ luó yǔ thổ hỏa la ngữ

Hán Việt: thổ hỏa la ngữ · Pinyin: tǔ huǒ luó yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (hỏa) + (la) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古時流行在大陸地區新疆吐魯番、焉耆和庫車一帶的語言。分焉耆與庫車兩種方言。

Eng

  • Cihui 吐火羅語 ǔhuǒluóyǔ n. Tokharian language