吐肝露膽

tǔ gān lù dǎn thổ can lộ đảm

Hán Việt: thổ can lộ đảm · Pinyin: tǔ gān lù dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (can) + (lộ) + (đảm)