吐露真情

thổ lộ chân tình

Hán Việt: thổ lộ chân tình

Tổng quan

thổ lộ chân tình: bầy tỏ hết tình thực

Cấu tạo: (thổ) + (lộ) + (chân) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổ lộ chân tình: bầy tỏ hết tình thực

Eng

  • Cihui 吐露真情 ǔlù zhēnqíng v.o. come out with the truth; unbosom oneself; tell the truth