吐鳳之才 tǔ fèng zhī cái · thổ phượng chi tài Hán Việt: thổ phượng chi tài · Pinyin: tǔ fèng zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 鳳 (phượng) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyintǔ fèng zhī cáiHán Việtthổ phượng chi tàiCấu tạo吐 + 鳳 + 之 + 才 · thổ + phượng + chi + tài nghĩa thành phần: thổ + phượng + chi + tài