向…丟雪球

Tổng quan

hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau), bánh putđinh táo, ném (nhau) bằng hòn tuyết

Cấu tạo: (hướng) + + (đâu) + (tuyết) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau), bánh putđinh táo, ném (nhau) bằng hòn tuyết