向…撲過去

Tổng quan

(thông tục) cự lại, chống lại, đánh lại, xông vào đánh, làm việc hăng hái

Cấu tạo: (hướng) + + (phác) + (quá) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) cự lại, chống lại, đánh lại, xông vào đánh, làm việc hăng hái