向上衝擊

hướng thượng xung kích

Hán Việt: hướng thượng xung kích

Tổng quan

sự dồn lên, luồng khí đi lên

Cấu tạo: (hướng) + (thượng) + (xung) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dồn lên, luồng khí đi lên