向上取出

xiàng shàng qǔ chū hướng thượng thủ xuất

Hán Việt: hướng thượng thủ xuất · Pinyin: xiàng shàng qǔ chū

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thượng) + (thủ) + (xuất)