向上投擲
hướng thượng đầu trịch
Hán Việt: hướng thượng đầu trịch
Tổng quan
sự phóng lên, sự ném lên, (ngành mỏ) giếng thông gió, (địa lý,địa chất) phay nghịch, ngước lên, nhìn lên (mắt), bị phóng lên, bị ném lên, phóng lên, ném lên, đưa (mắt) ngước nhìn lên
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phóng lên, sự ném lên, (ngành mỏ) giếng thông gió, (địa lý,địa chất) phay nghịch, ngước lên, nhìn lên (mắt), bị phóng lên, bị ném lên, phóng lên, ném lên, đưa (mắt) ngước nhìn lên