向上游的 hướng thượng du đích Hán Việt: hướng thượng du đích Tổng quan ngược dòng Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 遊 (du) + 的 (đích)Hán Việthướng thượng du đíchTừ loạitínhCấu tạo向 + 上 + 遊 + 的 · hướng + thượng + du + đích nghĩa thành phần: hướng + thượng + du + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngược dòngMainlandKaggle Zh-Vi upstream Từ liên quan Gần nghĩa向上一路 · 向上一句 · 向上举的 · 向上全提 · 向上冲击 · 向上宗乘 · 向上投掷 · 向上抛的