向上翻轉 xiàng shàng fān zhuǎn · hướng thượng phiên chuyển Hán Việt: hướng thượng phiên chuyển · Pinyin: xiàng shàng fān zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 翻 (phiên) + 轉 (chuyển)Pinyinxiàng shàng fān zhuǎnHán Việthướng thượng phiên chuyểnCấu tạo向 + 上 + 翻 + 轉 · hướng + thượng + phiên + chuyển nghĩa thành phần: hướng + thượng + phiên + chuyển