向上調整

hướng thượng điều chỉnh

Hán Việt: hướng thượng điều chỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thượng) + 調 (điều) + (chỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 向上調整 iàngshàng tiáozhěng n. upward adjustment