向上逆流

hướng thượng nghịch lưu

Hán Việt: hướng thượng nghịch lưu

Tổng quan

sự dồn lên, luồng khí đi lên

Cấu tạo: (hướng) + (thượng) + (nghịch) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dồn lên, luồng khí đi lên